Từ vựng
模様眺め
もようながめ
vocabulary vocab word
chờ xem tình hình
giữ thái độ trung lập
đợi xem chiều gió thổi
模様眺め 模様眺め もようながめ chờ xem tình hình, giữ thái độ trung lập, đợi xem chiều gió thổi
Ý nghĩa
chờ xem tình hình giữ thái độ trung lập và đợi xem chiều gió thổi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0