Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
槌鯨
つちくじら
vocabulary vocab word
Cá voi mõm khoằm Baird
槌鯨
tsuchikujira
槌鯨
槌鯨
つちくじら
Cá voi mõm khoằm Baird
つ
ち
く
じ
ら
槌
鯨
つ
ち
く
じ
ら
槌
鯨
つ
ち
く
じ
ら
槌
鯨
Ý nghĩa
Cá voi mõm khoằm Baird
Cá voi mõm khoằm Baird
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
つちくじら
Cá voi mõm khoằm Baird
Phân tích thành phần
槌鯨
Cá voi mõm khoằm Baird
つちくじら
槌
cái búa, cái vồ
つち, ツイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
追
đuổi theo, xua đuổi, theo dõi...
お.う, ツイ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
㠯
鯨
cá voi
くじら, ゲイ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
京
thủ đô, 10 mũ 16
みやこ, キョウ, ケイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.