Từ vựng
検算
けんざん
vocabulary vocab word
kiểm tra phép tính
xác minh kết quả tính toán
rà soát lại các con số
検算 検算 けんざん kiểm tra phép tính, xác minh kết quả tính toán, rà soát lại các con số
Ý nghĩa
kiểm tra phép tính xác minh kết quả tính toán và rà soát lại các con số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0