Từ vựng
桜花爛漫
おーからんまん
vocabulary vocab word
cảnh hoa anh đào nở rộ rực rỡ
桜花爛漫 桜花爛漫 おーからんまん cảnh hoa anh đào nở rộ rực rỡ
Ý nghĩa
cảnh hoa anh đào nở rộ rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おーからんまん
vocabulary vocab word
cảnh hoa anh đào nở rộ rực rỡ