Từ vựng
桑摘み
くわつみ
vocabulary vocab word
hái lá dâu
người hái lá dâu
桑摘み 桑摘み くわつみ hái lá dâu, người hái lá dâu
Ý nghĩa
hái lá dâu và người hái lá dâu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くわつみ
vocabulary vocab word
hái lá dâu
người hái lá dâu