Từ vựng
枝角羚羊
えだつのれいよー
vocabulary vocab word
linh dương sừng nhánh
linh dương Pronghorn
linh dương Mỹ
枝角羚羊 枝角羚羊 えだつのれいよー linh dương sừng nhánh, linh dương Pronghorn, linh dương Mỹ
Ý nghĩa
linh dương sừng nhánh linh dương Pronghorn và linh dương Mỹ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0