Từ vựng
杓子定規
しゃくしじょうぎ
vocabulary vocab word
cứng nhắc
bảo thủ
không linh hoạt
câu nệ quy tắc
tuân thủ quy tắc một cách máy móc
杓子定規 杓子定規 しゃくしじょうぎ cứng nhắc, bảo thủ, không linh hoạt, câu nệ quy tắc, tuân thủ quy tắc một cách máy móc
Ý nghĩa
cứng nhắc bảo thủ không linh hoạt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0