Từ vựng
本領安堵
ほんりょうあんど
vocabulary vocab word
sự công nhận và bảo đảm của Mạc phủ đối với quyền sở hữu đất đai thừa kế của một samurai đã tuyên thệ trung thành (trong thời kỳ Kamakura và đầu Muromachi)
本領安堵 本領安堵 ほんりょうあんど sự công nhận và bảo đảm của Mạc phủ đối với quyền sở hữu đất đai thừa kế của một samurai đã tuyên thệ trung thành (trong thời kỳ Kamakura và đầu Muromachi)
Ý nghĩa
sự công nhận và bảo đảm của Mạc phủ đối với quyền sở hữu đất đai thừa kế của một samurai đã tuyên thệ trung thành (trong thời kỳ Kamakura và đầu Muromachi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
本領安堵
sự công nhận và bảo đảm của Mạc phủ đối với quyền sở hữu đất đai thừa kế của một samurai đã tuyên thệ trung thành (trong thời kỳ Kamakura và đầu Muromachi)
ほんりょうあんど