Từ vựng
未舗装
みほそー
vocabulary vocab word
chưa trải nhựa
không lát mặt
未舗装 未舗装 みほそー chưa trải nhựa, không lát mặt
Ý nghĩa
chưa trải nhựa và không lát mặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みほそー
vocabulary vocab word
chưa trải nhựa
không lát mặt