Từ vựng
摩損
まそん
vocabulary vocab word
hao mòn
mài mòn
tổn hao do ma sát
摩損 摩損 まそん hao mòn, mài mòn, tổn hao do ma sát
Ý nghĩa
hao mòn mài mòn và tổn hao do ma sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まそん
vocabulary vocab word
hao mòn
mài mòn
tổn hao do ma sát