Từ vựng
援助交際
えんじょこーさい
vocabulary vocab word
hẹn hò có trả tiền (thường với thiếu nữ vị thành niên
thường liên quan đến mại dâm)
hẹn hò được đền bù
援助交際 援助交際 えんじょこーさい hẹn hò có trả tiền (thường với thiếu nữ vị thành niên, thường liên quan đến mại dâm), hẹn hò được đền bù
Ý nghĩa
hẹn hò có trả tiền (thường với thiếu nữ vị thành niên thường liên quan đến mại dâm) và hẹn hò được đền bù
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0