Từ vựng
掠奪婚
りゃくだつこん
vocabulary vocab word
hôn nhân cưỡng ép
hôn nhân bắt cóc
hôn nhân cướp đoạt
hôn nhân với người đã có gia đình
掠奪婚 掠奪婚 りゃくだつこん hôn nhân cưỡng ép, hôn nhân bắt cóc, hôn nhân cướp đoạt, hôn nhân với người đã có gia đình
Ý nghĩa
hôn nhân cưỡng ép hôn nhân bắt cóc hôn nhân cướp đoạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0