Từ vựng
排斥運動
はいせきうんどー
vocabulary vocab word
phong trào bài trừ
phong trào tẩy chay
排斥運動 排斥運動 はいせきうんどー phong trào bài trừ, phong trào tẩy chay
Ý nghĩa
phong trào bài trừ và phong trào tẩy chay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0