Từ vựng
挟み焼き
はさみやき
vocabulary vocab word
món nướng nhồi thịt (thường là thịt băm) với lát sen
cà tím
v.v.
挟み焼き 挟み焼き はさみやき món nướng nhồi thịt (thường là thịt băm) với lát sen, cà tím, v.v.
Ý nghĩa
món nướng nhồi thịt (thường là thịt băm) với lát sen cà tím và v.v.
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0