Từ vựng
投擲
とうてき
vocabulary vocab word
ném
hành động ném
môn ném (ví dụ: lao
đĩa
tạ)
投擲 投擲 とうてき ném, hành động ném, môn ném (ví dụ: lao, đĩa, tạ)
Ý nghĩa
ném hành động ném môn ném (ví dụ: lao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0