Từ vựng
戦争賠償
せんそーばいしょー
vocabulary vocab word
bồi thường chiến tranh
戦争賠償 戦争賠償 せんそーばいしょー bồi thường chiến tranh
Ý nghĩa
bồi thường chiến tranh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんそーばいしょー
vocabulary vocab word
bồi thường chiến tranh