Từ vựng
感覚遮断
かんかくしゃだん
vocabulary vocab word
sự tước đoạt cảm giác
感覚遮断 感覚遮断 かんかくしゃだん sự tước đoạt cảm giác
Ý nghĩa
sự tước đoạt cảm giác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
感覚遮断
sự tước đoạt cảm giác
かんかくしゃだん
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン