Từ vựng
愛媛県警
vocabulary vocab word
Cảnh sát tỉnh Ehime (viết tắt)
愛媛県警 愛媛県警 Cảnh sát tỉnh Ehime (viết tắt)
愛媛県警
Ý nghĩa
Cảnh sát tỉnh Ehime (viết tắt)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
愛媛県警
Cảnh sát tỉnh Ehime (viết tắt)
えひめけんけい
愛
tình yêu, tình cảm, yêu thích
いと.しい, かな.しい, アイ