Từ vựng
恒河沙
こーがしゃ
vocabulary vocab word
10^52 (hoặc 10^56)
vô số
恒河沙 恒河沙 こーがしゃ 10^52 (hoặc 10^56), vô số
Ý nghĩa
10^52 (hoặc 10^56) và vô số
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーがしゃ
vocabulary vocab word
10^52 (hoặc 10^56)
vô số