Từ vựng
かのえうま庚午 かのえうま庚午 かのえうま庚午

Ý nghĩa

Canh Ngọ (chi thứ 7 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1930 1990

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠