Từ vựng
常套手段
じょうとうしゅだん
vocabulary vocab word
thói quen thường ngày
biện pháp thông thường
mánh khóe cũ
常套手段 常套手段 じょうとうしゅだん thói quen thường ngày, biện pháp thông thường, mánh khóe cũ
Ý nghĩa
thói quen thường ngày biện pháp thông thường và mánh khóe cũ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0