Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
巡洋艦
じゅんようかん
vocabulary vocab word
tàu tuần dương
巡洋艦
junyoukan
巡洋艦
巡洋艦
じゅんようかん
tàu tuần dương
じゅ
ん
よ
う
か
ん
巡
洋
艦
じゅ
ん
よ
う
か
ん
巡
洋
艦
じゅ
ん
よ
う
か
ん
巡
洋
艦
Ý nghĩa
tàu tuần dương
tàu tuần dương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
巡洋艦
tàu tuần dương
じゅんようかん
巡
tuần tra, đi vòng quanh, chu vi
めぐ.る, めぐ.り, ジュン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
洋
đại dương, biển, ngoại lai...
ヨウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
艦
tàu chiến
カン
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
監
giám sát, quan chức, cơ quan nhà nước...
カン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.