Từ vựng
崩れ落ちる
くずれおちる
vocabulary vocab word
sụp đổ
đổ sập
sập xuống
崩れ落ちる 崩れ落ちる くずれおちる sụp đổ, đổ sập, sập xuống
Ý nghĩa
sụp đổ đổ sập và sập xuống
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
くずれおちる
vocabulary vocab word
sụp đổ
đổ sập
sập xuống