Từ vựng
崎嶇
きく
vocabulary vocab word
dốc đứng (núi)
hiểm trở
gian khổ (cuộc sống)
khó khăn
trắc trở
崎嶇 崎嶇 きく dốc đứng (núi), hiểm trở, gian khổ (cuộc sống), khó khăn, trắc trở
Ý nghĩa
dốc đứng (núi) hiểm trở gian khổ (cuộc sống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0