Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
嶇
kanji character
dốc đứng
嶇
嶇
kanji-嶇
dốc đứng
嶇
Ý nghĩa
dốc đứng
dốc đứng
Cách đọc
Kun'yomi
けわしい
On'yomi
き
く
dốc đứng (núi)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/14
Phân tích thành phần
嶇
dốc đứng
けわ.しい, ク
山
núi
やま, サン, セン
區
phường, khu vực
ク, オウ, コウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
品
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
Từ phổ biến
崎
き
嶇
く
dốc đứng (núi), hiểm trở, gian khổ (cuộc sống)...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.