Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
山岳病
さんがくびょう
vocabulary vocab word
say núi cao
山岳病
sangakubyou
山岳病
山岳病
さんがくびょう
say núi cao
さ
ん
が
く
びょ
う
山
岳
病
さ
ん
が
く
びょ
う
山
岳
病
さ
ん
が
く
びょ
う
山
岳
病
Ý nghĩa
say núi cao
say núi cao
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
山岳病
say núi cao
さんがくびょう
山
núi
やま, サン, セン
岳
đỉnh, chóp núi, núi
たけ, ガク
丘
đồi, gò
おか, キュウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
山
núi
やま, サン, セン
病
ốm, bệnh
や.む, -や.み, ビョウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
丙
hạng ba, thứ ba, can Bính
ひのえ, ヘイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
内
bên trong, trong, giữa...
うち, ナイ, ダイ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.