Từ vựng
局所分岐
きょくしょぶんき
vocabulary vocab word
bước nhảy cục bộ
nhánh cục bộ
局所分岐 局所分岐 きょくしょぶんき bước nhảy cục bộ, nhánh cục bộ
Ý nghĩa
bước nhảy cục bộ và nhánh cục bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょくしょぶんき
vocabulary vocab word
bước nhảy cục bộ
nhánh cục bộ