Từ vựng
尻切れ蜻蛉
しりきれとんぼ
vocabulary vocab word
bỏ dở
kết thúc dang dở
尻切れ蜻蛉 尻切れ蜻蛉 しりきれとんぼ bỏ dở, kết thúc dang dở
Ý nghĩa
bỏ dở và kết thúc dang dở
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しりきれとんぼ
vocabulary vocab word
bỏ dở
kết thúc dang dở