Từ vựng
こきくがしらこうもり小菊頭蝙蝠 こきくがしらこうもり小菊頭蝙蝠 こきくがしらこうもり小菊頭蝙蝠

Ý nghĩa

dơi móng ngựa Nhật Bản nhỏ và dơi móng ngựa Nhật Bản loại nhỏ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

小菊頭蝙蝠
dơi móng ngựa Nhật Bản nhỏ, dơi móng ngựa Nhật Bản loại nhỏ
こきくがしらこうもり
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠