Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
尋常性狼瘡
じんじょーせいろーそー
vocabulary vocab word
lupus lao da
尋常性狼瘡
jinjooseiroosoo
尋常性狼瘡
尋常性狼瘡
じんじょーせいろーそー
lupus lao da
じ
ん
じょ
う
せ
い
ろ
う
そ
う
尋
常
性
狼
瘡
じ
ん
じょ
う
せ
い
ろ
う
そ
う
尋
常
性
狼
瘡
じ
ん
じょ
う
せ
い
ろ
う
そ
う
尋
常
性
狼
瘡
Ý nghĩa
lupus lao da
lupus lao da
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
尋常性狼瘡
lupus lao da
じんじょうせいろうそう
尋
hỏi thăm, tìm hiểu sâu, tìm kiếm
たず.ねる, ひろ, ジン
寻
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
吅
( CDP-8CFA )
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
口
miệng
くち, コウ, ク
常
thường lệ, bình thường, thông thường...
つね, とこ-, ジョウ
𫩠
龸
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
口
miệng
くち, コウ, ク
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
性
giới tính, giới, bản chất
さが, セイ, ショウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
狼
sói
おおかみ, ロウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
良
tốt, hài lòng, thành thạo
よ.い, -よ.い, リョウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
瘡
vết thương, nhọt, giang mai
かさ, ソウ, ショウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
倉
kho, nhà kho, kho chứa...
くら, ソウ
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
𠁣
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.