Từ vựng
安堵感
あんどかん
vocabulary vocab word
cảm giác nhẹ nhõm
cảm giác thư thái
安堵感 安堵感 あんどかん cảm giác nhẹ nhõm, cảm giác thư thái
Ý nghĩa
cảm giác nhẹ nhõm và cảm giác thư thái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
安堵感
cảm giác nhẹ nhõm, cảm giác thư thái
あんどかん