Từ vựng
嬉しい悲鳴
うれしいひめい
vocabulary vocab word
tiếng reo vui sướng
tiếng kêu vì hạnh phúc
嬉しい悲鳴 嬉しい悲鳴 うれしいひめい tiếng reo vui sướng, tiếng kêu vì hạnh phúc
Ý nghĩa
tiếng reo vui sướng và tiếng kêu vì hạnh phúc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0