Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嫉妬深い
しっとぶかい
vocabulary vocab word
ghen tị sâu sắc
嫉妬深i
shittobukai
嫉妬深い
嫉妬深い
しっとぶかい
ghen tị sâu sắc
し
っ
と
ぶ
か
い
嫉
妬
深
い
し
っ
と
ぶ
か
い
嫉
妬
深
い
し
っ
と
ぶ
か
い
嫉
妬
深
い
Ý nghĩa
ghen tị sâu sắc
ghen tị sâu sắc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嫉妬深い
ghen tị sâu sắc
しっとぶかい
嫉
ghen tị, đố kỵ
そね.む, ねた.む, シツ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
疾
nhanh chóng
はや.い, シツ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
妬
ghen tị, đố kỵ
ねた.む, そね.む, ト
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
深
sâu, tăng cường, làm sâu sắc...
ふか.い, -ぶか.い, シン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
罙
⺳
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.