Kanji

Ý nghĩa

ghen tị đố kỵ

Cách đọc

Kun'yomi

  • ねたむ
  • そねむ
  • つもる
  • ふさぐ

On'yomi

  • しっ ghen tị
  • しん lòng ghen tị
  • しっしん cảm giác ghen tị

Luyện viết


Nét: 1/8
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.