Từ vựng
妬ける
やける
vocabulary vocab word
cháy
cháy rụi
bốc cháy
bị nướng
chín kỹ
bị cháy nắng
phai màu (do nắng)
rực đỏ (như bầu trời lúc hoàng hôn)
nóng lên (do mặt trời)
ghen tị
đố kỵ
妬ける 妬ける やける cháy, cháy rụi, bốc cháy, bị nướng, chín kỹ, bị cháy nắng, phai màu (do nắng), rực đỏ (như bầu trời lúc hoàng hôn), nóng lên (do mặt trời), ghen tị, đố kỵ
Ý nghĩa
cháy cháy rụi bốc cháy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0