Từ vựng
失踪宣告
しっそうせんこく
vocabulary vocab word
quyết định của tòa án tuyên bố một người mất tích là đã chết theo pháp luật
失踪宣告 失踪宣告 しっそうせんこく quyết định của tòa án tuyên bố một người mất tích là đã chết theo pháp luật
Ý nghĩa
quyết định của tòa án tuyên bố một người mất tích là đã chết theo pháp luật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0