Từ vựng
失調
しっちょう
vocabulary vocab word
thiếu hài hòa
thiếu cân bằng
thiếu phối hợp
trục trặc
mất điều hòa
失調 失調 しっちょう thiếu hài hòa, thiếu cân bằng, thiếu phối hợp, trục trặc, mất điều hòa
Ý nghĩa
thiếu hài hòa thiếu cân bằng thiếu phối hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0