Từ vựng
太簇
たいそう
vocabulary vocab word
(ở Trung Quốc) nốt thứ 3 của thang âm cổ (khoảng E)
tháng Giêng âm lịch
太簇 太簇 たいそう (ở Trung Quốc) nốt thứ 3 của thang âm cổ (khoảng E), tháng Giêng âm lịch
Ý nghĩa
(ở Trung Quốc) nốt thứ 3 của thang âm cổ (khoảng E) và tháng Giêng âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0