Từ vựng
大磐石
だいばんじゃく
vocabulary vocab word
tảng đá lớn
tảng đá khổng lồ
vững như bàn thạch
kiên định không lay chuyển
cứng đầu cứng cổ
大磐石 大磐石 だいばんじゃく tảng đá lớn, tảng đá khổng lồ, vững như bàn thạch, kiên định không lay chuyển, cứng đầu cứng cổ
Ý nghĩa
tảng đá lớn tảng đá khổng lồ vững như bàn thạch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0