Từ vựng
墜落死
ついらくし
vocabulary vocab word
tử vong do ngã
chết do rơi
墜落死 墜落死 ついらくし tử vong do ngã, chết do rơi
Ý nghĩa
tử vong do ngã và chết do rơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ついらくし
vocabulary vocab word
tử vong do ngã
chết do rơi