Từ vựng
堕胎罪
だたいざい
vocabulary vocab word
tội phá thai bất hợp pháp
堕胎罪 堕胎罪 だたいざい tội phá thai bất hợp pháp
Ý nghĩa
tội phá thai bất hợp pháp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だたいざい
vocabulary vocab word
tội phá thai bất hợp pháp