Từ vựng
土壌学
どじょうがく
vocabulary vocab word
khoa học đất
thổ nhưỡng học
土壌学 土壌学 どじょうがく khoa học đất, thổ nhưỡng học
Ý nghĩa
khoa học đất và thổ nhưỡng học
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どじょうがく
vocabulary vocab word
khoa học đất
thổ nhưỡng học