Từ vựng
国際貢献
こくさいこーけん
vocabulary vocab word
đóng góp quốc tế
cống hiến cho thế giới
国際貢献 国際貢献 こくさいこーけん đóng góp quốc tế, cống hiến cho thế giới
Ý nghĩa
đóng góp quốc tế và cống hiến cho thế giới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0