Từ vựng
固唾
かたず
vocabulary vocab word
nước bọt nuốt nghẹn trong miệng khi căng thẳng
固唾 固唾 かたず nước bọt nuốt nghẹn trong miệng khi căng thẳng
Ý nghĩa
nước bọt nuốt nghẹn trong miệng khi căng thẳng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0