Từ vựng
固めの盃
かためのさかずき
vocabulary vocab word
chén rượu kết nghĩa
chén rượu cưới
固めの盃 固めの盃 かためのさかずき chén rượu kết nghĩa, chén rượu cưới
Ý nghĩa
chén rượu kết nghĩa và chén rượu cưới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かためのさかずき
vocabulary vocab word
chén rượu kết nghĩa
chén rượu cưới