Từ vựng
囈語
vocabulary vocab word
nói mê sảng
lời nói mê sảng
lời nói vô nghĩa
chuyện nhảm nhí
lời lẽ vớ vẩn
nói bậy
囈語 囈語 nói mê sảng, lời nói mê sảng, lời nói vô nghĩa, chuyện nhảm nhí, lời lẽ vớ vẩn, nói bậy
囈語
Ý nghĩa
nói mê sảng lời nói mê sảng lời nói vô nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0