Từ vựng
喧嘩早い
けんかばやい
vocabulary vocab word
hay gây gổ
dễ nổi nóng
喧嘩早い 喧嘩早い けんかばやい hay gây gổ, dễ nổi nóng
Ý nghĩa
hay gây gổ và dễ nổi nóng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんかばやい
vocabulary vocab word
hay gây gổ
dễ nổi nóng