Từ vựng
喚び起こす
よびおこす
vocabulary vocab word
gọi dậy
đánh thức
gợi nhớ
làm sống lại (ký ức)
khơi gợi
khơi dậy (sự quan tâm)
喚び起こす 喚び起こす よびおこす gọi dậy, đánh thức, gợi nhớ, làm sống lại (ký ức), khơi gợi, khơi dậy (sự quan tâm)
Ý nghĩa
gọi dậy đánh thức gợi nhớ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0