Từ vựng
商工会議所
しょうこうかいぎしょ
vocabulary vocab word
Phòng Thương mại và Công nghiệp
商工会議所 商工会議所 しょうこうかいぎしょ Phòng Thương mại và Công nghiệp
Ý nghĩa
Phòng Thương mại và Công nghiệp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しょうこうかいぎしょ
vocabulary vocab word
Phòng Thương mại và Công nghiệp