Từ vựng
哲学博士
てつがくわくし
vocabulary vocab word
tiến sĩ triết học
tiến sĩ
哲学博士 哲学博士 てつがくわくし tiến sĩ triết học, tiến sĩ
Ý nghĩa
tiến sĩ triết học và tiến sĩ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てつがくわくし
vocabulary vocab word
tiến sĩ triết học
tiến sĩ